Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › career aims

career aims

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
mục tiêu nghề nghiệp
UK /kəˈrɪər eɪmz/ · US /kəˈrɪər eɪmz/
In my career aims, I said I hope to become a translator.
→ Ở mục mục tiêu nghề nghiệp, tôi ghi rằng tôi mong trở thành phiên dịch viên.
Đồng nghĩa
career goals
Điều bạn muốn đạt được trong sự nghiệp. "Aim" = mục tiêu (đồng nghĩa "goal"). "Career" nhấn âm hai: /kəˈrɪə/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...