Từ vựng B1

Chủ đề Điền biểu mẫu và CV · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surname

/ˈsɜːneɪm/ B1

Nghĩa

họ (tên họ) n.

Định nghĩa · The family name of a person.

“On the form, write your surname first, then your first name.”Trên biểu mẫu, ghi họ trước rồi mới đến tên.

Đồng nghĩa family namelast name

Ghi chú · Thuật ngữ biểu mẫu = họ. Đồng nghĩa "family name"/"last name". Trái với "first name/given name" (tên).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...