Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › education

education

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
học vấn, quá trình học tập
UK /ˌedʒuˈkeɪʃn/ · US /ˌedʒuˈkeɪʃn/
The education section of a CV shows where you studied.
→ Mục học vấn của CV cho biết bạn đã học ở đâu.
Họ từ
educate (v.)educational (adj.)
Trong CV = quá trình học và bằng cấp. Danh từ không đếm được. Động từ "educate", tính từ "educated".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...