Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › the United Arab Emirates

the United Arab Emirates

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
UK /ðə juˌnaɪtɪd ˌærəb ˈemɪrəts/ · US /ðə juˌnaɪtɪd ˌærəb ˈemɪrəts/
Many Vietnamese workers send money home from the United Arab Emirates.
→ Nhiều lao động Việt Nam gửi tiền về nhà từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Viết tắt: the UAE; luôn có 'the'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...