Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › Finn

Finn

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
người Phần Lan
UK /fɪn/ · US /fɪn/
A Finn I met at the conference spoke four languages fluently.
→ Một người Phần Lan tôi gặp ở hội nghị nói trôi chảy bốn thứ tiếng.
Họ từ
Finnish (adj./n.)
Danh từ chỉ người; tính từ và ngôn ngữ là Finnish.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...