Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › Spaniard

Spaniard

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
người Tây Ban Nha
UK /ˈspænjəd/ · US /ˈspænjəd/
The famous painter was a Spaniard born near Barcelona.
→ Họa sĩ nổi tiếng ấy là một người Tây Ban Nha sinh gần Barcelona.
Họ từ
Spanish (adj./n.)
Người: a Spaniard; tính từ/tiếng: Spanish.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...