Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › Turk

Turk

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
người Thổ Nhĩ Kỳ
UK /tɜːk/ · US /tɜːk/
A Turk from Istanbul showed us the best places to eat in the city.
→ Một người Thổ Nhĩ Kỳ từ Istanbul chỉ cho chúng tôi những chỗ ăn ngon nhất thành phố.
Họ từ
Turkish (adj./n.)
Người: a Turk; tính từ/tiếng: Turkish.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...