Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

victim

/ˈvɪktɪm/ B1

Nghĩa

nạn nhân danh từ

Định nghĩa · A person harmed or injured by someone or something.

“The victim reported the crime to the police.”Nạn nhân đã báo cáo vụ án cho cảnh sát.

“The victim identified the suspect.”Nạn nhân đã nhận dạng nghi phạm.

Đồng nghĩa casualtysufferer
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'victima' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nói về nạn nhân để thể hiện sự đồng cảm.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tai nạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...