Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › Dane

Dane

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
người Đan Mạch
UK /deɪn/ · US /deɪn/
A Dane invented this popular toy brick many years ago.
→ Một người Đan Mạch đã phát minh ra loại đồ chơi xếp hình nổi tiếng này nhiều năm trước.
Họ từ
Danish (adj./n.)
Người: a Dane; tính từ/tiếng: Danish.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...