Swiss
Nghĩa
Định nghĩa · Related to Switzerland or its people or language.
“Swiss chocolate is often given as a gift because of its high quality.”Sô cô la Thụy Sĩ thường được dùng làm quà vì chất lượng cao.
Ghi chú · Vừa là tính từ vừa là danh từ chỉ người (a Swiss); không đổi ở số nhiều.