Arabic
Nghĩa
Định nghĩa · The language spoken in many Arab countries.
“Arabic is written from right to left.”Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
Ghi chú · Arabic = ngôn ngữ/chữ viết; còn người và vật thì dùng Arab (an Arab, Arab countries).
Từ vựng B2
Chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The language spoken in many Arab countries.
“Arabic is written from right to left.”Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
Ghi chú · Arabic = ngôn ngữ/chữ viết; còn người và vật thì dùng Arab (an Arab, Arab countries).
Đang tải...