ethnic group
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people sharing a common cultural identity.
“Vietnam is home to fifty-four different ethnic groups.”Việt Nam là nơi sinh sống của năm mươi tư nhóm sắc tộc khác nhau.
Ghi chú · ethnic /ˈeθnɪk/ chỉ về sắc tộc, có chung văn hóa và nguồn gốc.