Kho từ › Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ › native language

native language

B2 n. 📁 Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ EVU-UI
tiếng mẹ đẻ
UK /ˌneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ · US /ˌneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/
Her native language is Vietnamese, but she works entirely in English.
→ Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô làm việc hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Đồng nghĩa
mother tonguefirst language
Đồng nghĩa với first language và mother tongue.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...