mother tongue
/ˌmʌðə ˈtʌŋ/ B2
Nghĩa
tiếng mẹ đẻ
n.
Định nghĩa · The language a person grows up speaking at home.
“No matter how many languages you learn, your mother tongue feels the most natural.”Dù học bao nhiêu ngôn ngữ, tiếng mẹ đẻ vẫn là thứ tiếng tự nhiên nhất với bạn.
Ghi chú · tongue /tʌŋ/ ở đây nghĩa bóng là 'ngôn ngữ'.