Kho từ › business › candidate

candidate

B2 n. 📁 business TOEIC
Ứng viên
UK /ˈkændɪdeɪt/ · US /ˈkændɪdeɪt/
A person who applies for a job or position.
Strong candidate.
→ Ứng viên mạnh.
She is a strong candidate.→ Cô ấy là ứng viên mạnh.
Đồng nghĩa
applicantnomineecontender
Collocations
job candidatepresidential candidatecandidate for
Họ từ
candidacy (n)candidature (n)
🎯 IELTS: Nên mô tả ứng viên rõ ràng trong IELTS.
Ứng viên; 'applicant' cho việc, 'nominee' được đề cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...