fencing
/ˈfensɪŋ/ B2
Nghĩa
môn đấu kiếm (thể thao)
n.
Định nghĩa · A sport involving fighting with swords.
“Fencing demands quick reflexes and precise footwork.”Đấu kiếm đòi hỏi phản xạ nhanh và bước chân chính xác.
Ghi chú · fence (v.) = đấu kiếm; người chơi là fencer. Đừng nhầm với fence (hàng rào).