Kho từ › Thể thao › showjumping

showjumping

B2 n. 📁 Thể thao EVU-UI
môn nhảy rào bằng ngựa (cưỡi ngựa vượt chướng ngại)
UK /ˈʃəʊdʒʌmpɪŋ/ · US /ˈʃəʊdʒʌmpɪŋ/
In showjumping, the horse must clear every fence cleanly.
→ Trong môn nhảy rào, con ngựa phải vượt qua mọi rào chắn sạch sẽ.
Ghép show + jumping. Một môn trong thể thao cưỡi ngựa (equestrian).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...