Kho từ › Tiền bạc › competitive

competitive

B2 adj. 📁 Tiền bạc EVU-UI
cạnh tranh (tốt ngang hoặc hơn nơi khác)
UK /kəmˈpetətɪv/ · US /kəmˈpetətɪv/
The shop keeps its prices competitive to attract more customers.
→ Cửa hàng giữ giá cạnh tranh để thu hút thêm khách.
Họ từ
compete (v.)competition (n.)competitively (adv.)
Nói về giá/lãi suất: nghĩa là "tốt bằng hoặc hơn đối thủ".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...