competitive
Nghĩa
Định nghĩa · Having a strong desire to win or succeed.
“The shop keeps its prices competitive to attract more customers.”Cửa hàng giữ giá cạnh tranh để thu hút thêm khách.
Ghi chú · Nói về giá/lãi suất: nghĩa là "tốt bằng hoặc hơn đối thủ".