credit limit
/ˈkredɪt ˌlɪmɪt/ B2
Nghĩa
hạn mức tín dụng (mức tối đa được tiêu trên thẻ)
n. phr.
Định nghĩa · The maximum amount of money you can borrow.
“My credit limit is quite low, so I use the card only for small purchases.”Hạn mức tín dụng của tôi khá thấp, nên tôi chỉ dùng thẻ cho những khoản nhỏ.
Ghi chú · Là số tiền tối đa bạn được phép tiêu bằng thẻ tín dụng.