Kho từ › Tiền bạc › mortgage

mortgage

B2 n. 📁 Tiền bạc EVU-UI
khoản vay thế chấp (thường để mua nhà)
UK /ˈmɔːɡɪdʒ/ · US /ˈmɔːɡɪdʒ/
They took out a mortgage to buy their first flat in the city.
→ Họ vay thế chấp để mua căn hộ đầu tiên trong thành phố.
Collocations
take out a mortgagepay off a mortgagea mortgage repayment
Chữ "t" câm — đọc là /ˈmɔːɡɪdʒ/. Đi với "take out" khi bắt đầu vay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...