Từ vựng B2

Chủ đề Báo chí và truyền thông · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stream

/striːm/ B2

Nghĩa

phát/xem trực tuyến v.

Định nghĩa · To watch or listen to content online.

“You can stream the match live on your phone.”Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.

Họ từ streaming (n.)

Ghi chú · Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...