Kho từ › Báo chí và truyền thông › stream

stream

B2 v. 📁 Báo chí và truyền thông EVU-UI
phát/xem trực tuyến
UK /striːm/ · US /striːm/
You can stream the match live on your phone.
→ Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Họ từ
streaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...