stream
/striːm/ B2
Nghĩa
phát/xem trực tuyến
v.
Định nghĩa · To watch or listen to content online.
“You can stream the match live on your phone.”Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Họ từ
streaming (n.)
Ghi chú · Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.