subscribe
/səbˈskraɪb/ B2
Nghĩa
đăng ký (mua/theo dõi dài hạn)
v.
Định nghĩa · To sign up for ongoing access or updates.
“You have to subscribe to read all the articles on that website.”Bạn phải đăng ký thuê bao để đọc tất cả bài trên trang đó.
Ghi chú · Đi với giới từ to: subscribe to something.