Kho từ › Âm nhạc › classical music

classical music

B2 n. phr. 📁 Âm nhạc EVU-UI
nhạc cổ điển
UK /ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ · US /ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
She listens to classical music while she studies.
→ Cô ấy nghe nhạc cổ điển trong lúc học.
Nói "classical music" (KHÔNG nói "classic music"). "music" không đếm được: không có "musics".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...