jazz
/dʒæz/ B2
Nghĩa
nhạc jazz
n.
Định nghĩa · A genre of music characterized by improvisation.
“They spent the evening at a small jazz club downtown.”Họ dành cả buổi tối ở một câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trong trung tâm.
Ghi chú · Không đếm được; một thể loại âm nhạc.