Kho từ › Âm nhạc › read music

read music

B2 v. phr. 📁 Âm nhạc EVU-UI
đọc bản nhạc, biết nhạc lý
UK /ˌriːd ˈmjuːzɪk/ · US /ˌriːd ˈmjuːzɪk/
She plays beautifully even though she can't read music.
→ Cô ấy chơi rất hay dù không biết đọc bản nhạc.
Collocation cố định; nghĩa là hiểu và chơi được theo ký hiệu nốt nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...