read music
/ˌriːd ˈmjuːzɪk/ B2
Nghĩa
đọc bản nhạc, biết nhạc lý
v. phr.
Định nghĩa · To understand and interpret written musical notes.
“She plays beautifully even though she can't read music.”Cô ấy chơi rất hay dù không biết đọc bản nhạc.
Ghi chú · Collocation cố định; nghĩa là hiểu và chơi được theo ký hiệu nốt nhạc.