trained musician
/ˌtreɪnd mjuˈzɪʃn/ B2
Nghĩa
nhạc công được đào tạo bài bản
n. phr.
Định nghĩa · A person who has received formal training in music.
“You don't need to be a trained musician to enjoy playing.”Bạn không cần phải là nhạc công được đào tạo bài bản mới thấy vui khi chơi nhạc.
Ghi chú · Collocation "trained + musician"; chỉ người học nhạc chính quy.