Kho từ › Ẩm thực › sugary

sugary

B2 adj. 📁 Ẩm thực EVU-UI
nhiều đường, ngọt gắt
UK /ˈʃʊɡəri/ · US /ˈʃʊɡəri/
Those birthday cakes are too sugary for me.
→ Mấy chiếc bánh sinh nhật đó ngọt quá đối với tôi.
Họ từ
sugar (n.)
Chú ý phát âm âm đầu /ʃ/ giống "sh", không phải /s/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...