Kho từ › Ẩm thực › moreish

moreish

B2 adj. 📁 Ẩm thực EVU-UI
ăn miếng này lại muốn miếng khác, gây thèm
UK /ˈmɔːrɪʃ/ · US /ˈmɔːrɪʃ/
These prawn crackers are so moreish that the bowl was empty in minutes.
→ Mấy chiếc bánh phồng tôm này gây thèm đến mức cả bát hết veo trong vài phút.
Từ thân mật (informal), Anh-Anh. Ghép từ "more" + đuôi -ish: ăn rồi muốn ăn thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...