| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈspaɪsi/
|
adj. |
cay, nhiều gia vị
The bún bò here is famously spicy.
Món bún bò ở đây nổi tiếng là cay.
Chi tiếtHọ từspice (n.)
Khi nói món ăn tastes "hot", thường nghĩa là spicy (cay) chứ không phải "nóng".
|
— |
|
/maɪld/
|
adj. |
nhẹ, dịu (ít cay, ít gia vị)
My little sister prefers mild dishes with almost no chilli.
Em gái tôi thích những món nhẹ, gần như không có ớt.
Chi tiết Trái nghĩa với hot/spicy. Cũng dùng cho thời tiết (mild weather = ôn hoà).
|
— |
|
/blænd/
|
adj. |
nhạt nhẽo, thiếu vị
The airplane rice was bland, so I reached for the chilli sauce straight away.
Cơm trên máy bay nhạt nhẽo, nên tôi với ngay lấy tương ớt.
Chi tiếtĐồng nghĩatasteless
Sắc thái hơi tiêu cực: nhạt vì thiếu gia vị. Khác tasteless (hoàn toàn không có vị).
|
— |
|
/ˈsɔːlti/
|
adj. |
mặn
These crisps are a bit too salty for me.
Mấy miếng khoai chiên này hơi mặn với tôi.
Chi tiếtHọ từsalt (n.)
Vị của muối. Từ danh từ salt + đuôi -y.
|
— |
|
/ˈʃʊɡəri/
|
adj. |
nhiều đường, ngọt gắt
Those birthday cakes are too sugary for me.
Mấy chiếc bánh sinh nhật đó ngọt quá đối với tôi.
Chi tiếtHọ từsugar (n.)
Chú ý phát âm âm đầu /ʃ/ giống "sh", không phải /s/.
|
— |
|
/ˈsɪkli/
|
adj. |
ngọt lợ, ngấy (ngọt quá đến phát ngán)
The dessert had a sickly taste; three bites were more than enough.
Món tráng miệng ngọt lợ đến phát ngán; ba miếng là quá đủ.
Chi tiết Chỉ vị ngọt quá mức gây khó chịu. Từ này cũng có nghĩa khác là "hay ốm yếu".
|
— |
|
/ˈseɪvəri/
|
adj. |
mặn/đậm đà (đối lập với ngọt); dễ chịu, có chút muối hoặc gia vị thảo mộc
They served moreish savoury snacks with herbs at the party.
Họ dọn những món ăn vặt đậm đà có rau thơm ở bữa tiệc.
Chi tiết Trái nghĩa với sweet (món ngọt). Anh-Mỹ viết "savory". Nhấn âm đầu: SA-vou-ry.
|
— |
|
/ˈsaʊə/
|
adj. |
chua
A slice of lime makes the drink pleasantly sour.
Một lát chanh làm ly nước có vị chua dễ chịu.
Chi tiết Vị của giấm, chanh. Sữa để lâu bị "go sour" (chua, hỏng).
|
— |
|
/ˈbɪtə/
|
adj. |
đắng
Strong black coffee tastes bitter without sugar.
Cà phê đen đậm có vị đắng khi không cho đường.
Chi tiết Vị của cà phê đậm, mướp đắng. Nghĩa bóng: cay đắng (bitter memories).
|
— |
|
/ˈteɪsti/
|
adj. |
ngon (có vị ngon)
The street vendor sells cheap but tasty banh mi.
Người bán hàng rong bán bánh mì rẻ mà ngon.
Chi tiết Nói về ĐỒ ĂN ngon miệng. Đừng nhầm với "tasteful" (nói về gu thẩm mỹ).
|
— |
|
/ˈteɪstləs/
|
adj. |
nhạt nhẽo (đồ ăn); thiếu gu, kém tinh tế
The soup was thin and completely tasteless.
Món súp loãng và hoàn toàn nhạt nhẽo.
Chi tiếtHis tasteless joke made everyone uncomfortable.Câu đùa thiếu tế nhị của anh ta khiến ai cũng khó chịu.
Là trái nghĩa của CẢ hai: tasty (ngon) và tasteful (có gu). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
|
— |
|
/ˈmɔːrɪʃ/
|
adj. |
ăn miếng này lại muốn miếng khác, gây thèm
These prawn crackers are so moreish that the bowl was empty in minutes.
Mấy chiếc bánh phồng tôm này gây thèm đến mức cả bát hết veo trong vài phút.
Chi tiết Từ thân mật (informal), Anh-Anh. Ghép từ "more" + đuôi -ish: ăn rồi muốn ăn thêm.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkʊkt/
|
adj. |
nấu quá lửa, chín quá
The steak was overcooked and turned out dry and chewy.
Miếng bít-tết bị nấu quá lửa nên khô và dai.
Chi tiếtĐồng nghĩaoverdone
Họ từovercook (v.)
Đồng nghĩa overdone. Tiền tố over- = quá mức. Trái nghĩa: undercooked/underdone.
|
— |
|
/ˌʌndəˈkʊkt/
|
adj. |
nấu chưa chín, còn sống
The chicken was undercooked, so we sent it back.
Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Chi tiết Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.
|
— |
|
/ˌʌnˈraɪp/
|
adj. |
chưa chín (trái cây), còn xanh
This mango is a bit unripe, so leave it on the windowsill for a few days.
Quả xoài này hơi xanh, cứ để ở bệ cửa sổ vài ngày.
Chi tiết Trái nghĩa: ripe (chín). Tiền tố un- phủ định. Xoài xanh còn dùng để nấu ăn thì gọi là "green mango".
|
— |
|
/ɪn ˈsiːzn/
|
phr. |
đúng mùa, vào mùa (đang được sản xuất và có sẵn)
Lychees are cheapest when they are in season around June.
Vải thiều rẻ nhất khi vào mùa, khoảng tháng Sáu.
Chi tiết Trái nghĩa: out of season (trái mùa). Nói về thực phẩm theo mùa vụ.
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈɒf/
|
phr. v. |
bị hỏng, ôi thiu (thức ăn để lâu)
The butter has gone off, so we should throw it out.
Bơ đã bị hỏng rồi, nên vứt đi thôi.
Chi tiết Cụm động từ Anh-Anh, thường ở thì hoàn thành: has/have gone off. Đồng nghĩa gần: go bad.
|
— |
|
/ˈstɒdʒi/
|
adj. |
nặng bụng, khó tiêu (nhiều tinh bột)
After a stodgy bowl of sticky rice, I could barely move.
Sau một bát xôi nặng bụng, tôi gần như không nhấc nổi người.
Chi tiếtĐồng nghĩaheavy
Chỉ món nhiều bột/đường, đặc, gây ì bụng. Trái nghĩa: light (nhẹ, dễ tiêu).
|
— |
|
/ˈhevi/
|
adj. |
nặng bụng, khó tiêu (bữa ăn)
I do not feel like anything heavy tonight; a salad would be fine.
Tối nay tôi không muốn ăn gì nặng bụng; một đĩa salad là ổn.
Chi tiết Trong ngữ cảnh đồ ăn = khó tiêu. Trái nghĩa: light (nhẹ).
|
— |
|
/laɪt/
|
adj. |
nhẹ (dễ tiêu), thanh đạm
A bowl of clear soup makes a light lunch on a hot day.
Một bát canh trong là bữa trưa thanh đạm cho ngày nóng.
Chi tiết Trái nghĩa: heavy/stodgy. Cùng chữ light còn nghĩa "ánh sáng, nhẹ cân".
|
— |
|
/ɔːˈɡænɪk/
|
adj. |
hữu cơ (trồng/nuôi không dùng hoá chất có hại)
Some farmers produce organic food that avoids harmful chemicals.
Một số nông dân sản xuất thực phẩm hữu cơ không dùng hoá chất có hại.
Chi tiết organic farming = canh tác hữu cơ. Cách sản xuất thân thiện môi trường.
|
— |
|
/ə ˌbælənst ˈdaɪət/
|
n. phr. |
chế độ ăn cân bằng (không thừa cũng không thiếu thứ gì)
A balanced diet includes plenty of vegetables, not just meat and rice.
Một chế độ ăn cân bằng gồm nhiều rau, không chỉ thịt và cơm.
Chi tiếtHọ từbalance (n.)balance (v.)
diet ở đây nghĩa "chế độ ăn thường ngày", không nhất thiết là "ăn kiêng".
|
— |
|
/ˈdʒʌŋk fuːd/
|
n. |
đồ ăn vặt kém dinh dưỡng, thức ăn nhanh
Eating too much junk food is bad for your health.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe.
Chi tiết Danh từ ghép không đếm được.
|
— |
|
/ˌprəʊsest ˈfuːd/
|
n. phr. |
thực phẩm chế biến sẵn (xử lý hoá chất để bảo quản/tạo màu, vị)
Processed food is convenient but generally not good for you.
Thực phẩm chế biến sẵn tiện lợi nhưng nhìn chung không tốt cho sức khoẻ.
Chi tiếtHọ từprocess (v.)process (n.)
Trái nghĩa gần: fresh/organic. Xúc xích, mì gói, đồ hộp là ví dụ điển hình.
|
— |
|
/ˌbʊk ə ˈteɪbl/
|
phr. |
đặt bàn (trước ở nhà hàng)
You usually have to book a table at good restaurants beforehand.
Bạn thường phải đặt bàn trước ở những nhà hàng ngon.
Chi tiếtĐồng nghĩamake a reservation
Đồng nghĩa: make a reservation. Ngược lại là cancel the booking/reservation (huỷ đặt chỗ).
|
— |
|
/ˈstɑːtə/
|
n. |
món khai vị (ăn nhẹ trước món chính)
For a starter I ordered spring rolls, then a bowl of phở as the main course.
Món khai vị tôi gọi chả giò, rồi một tô phở làm món chính.
Chi tiếtĐồng nghĩaappetiserstarter
Anh-Anh dùng starter; Anh-Mỹ thường dùng appetizer. Bữa ăn nhà hàng ở Anh điển hình gồm: starter → main course → dessert.
|
— |
|
/ˈsaɪd dɪʃ/
|
n. phr. |
món ăn kèm (dùng cùng món chính, ví dụ đĩa rau thêm)
We ordered a side dish of stir-fried morning glory to go with the fish.
Chúng tôi gọi thêm một món ăn kèm là rau muống xào để dùng với cá.
Chi tiết Thường ở dạng số nhiều "side dishes". Gọi tắt là "a side".
|
— |
|
/ˌset ˈmenjuː/
|
n. phr. |
thực đơn cố định (chọn trong danh sách món có sẵn, giá cố định)
The lunchtime set menu offers three courses at a fixed price.
Thực đơn cố định buổi trưa gồm ba món với một mức giá cố định.
Chi tiết Trái nghĩa cách gọi món: à la carte (gọi từng món lẻ theo thực đơn).
|
— |
|
/ˌɑː lɑː ˈkɑːt/
|
adj./adv. |
gọi món lẻ (chọn từng món riêng trên thực đơn, tính tiền riêng)
Instead of the set menu, we ordered à la carte so everyone got what they liked.
Thay vì thực đơn cố định, chúng tôi gọi món lẻ để ai cũng có món mình thích.
Chi tiết Gốc tiếng Pháp, nghĩa "theo thực đơn". Trái nghĩa cách gọi: set menu.
|
— |
|
/ˈspeʃlz/
|
n. |
món đặc biệt trong ngày (chỉ có hôm đó, thường ghi trên bảng)
Today's specials are chalked up on a board by the door.
Các món đặc biệt hôm nay được viết phấn trên tấm bảng cạnh cửa.
Chi tiếtHọ từspecial (adj.)
Ở nghĩa này thường số nhiều: the specials. Khác special offer (ưu đãi).
|
— |
|
/ˈviːɡən/
|
n. |
người ăn thuần chay (không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào)
As a vegan, she avoids meat, fish, eggs, cheese and even leather.
Là người ăn thuần chay, cô ấy tránh thịt, cá, trứng, phô mai và cả đồ da.
Chi tiết Nghiêm ngặt hơn vegetarian (người ăn chay, vẫn có thể dùng trứng/sữa). Cũng dùng làm tính từ: vegan food.
|
— |
|
/ˌnɒn ˈmiːt iːtə/
|
n. phr. |
người không ăn thịt (nhưng không phải người ăn chay)
Many restaurants now cater for vegetarians and non-meat-eaters.
Nhiều nhà hàng nay đã phục vụ cả người ăn chay lẫn người không ăn thịt.
Chi tiết Tiền tố non- = không. Khác vegetarian ở chỗ họ có thể vẫn ăn cá.
|
— |
|
/ˈsekəndz/
|
n. |
phần ăn thêm (lần lấy thức ăn thứ hai)
There is more soup — who wants seconds?
Còn canh nữa này — ai muốn lấy thêm phần nữa không?
Chi tiết Luôn ở dạng số nhiều với nghĩa này; từ informal khi ăn ở nhà. "have seconds" = lấy thêm.
|
— |
|
/ˌhelp jɔːˈself/
|
phr. |
cứ tự nhiên lấy/dùng (tự phục vụ)
There is bread on the table — please help yourself.
Có bánh mì trên bàn đấy — bạn cứ tự nhiên lấy nhé.
Chi tiết Câu mời lịch sự, thân mật khi tiếp khách. Đại từ đổi theo người: help yourselves (số nhiều).
|
— |
|
/ˈpʊdɪŋ/
|
n. |
món tráng miệng (Anh-Anh, nói chung)
Keep a bit of room for some pudding after the main course.
Chừa bụng một chút cho món tráng miệng sau món chính nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩadessertsweetafters
Ở nhà (Anh) món tráng miệng còn gọi là a sweet (đếm được) hay afters (số nhiều). Nghĩa hẹp: một loại bánh mềm.
|
— |
|
/ˌriːˈfɪl/
|
v. |
rót thêm, đổ đầy lại (ly, cốc)
Can I refill your glass?
Tôi rót thêm cho bạn nhé?
Chi tiết Tiền tố re- = lại. Cũng làm danh từ: a free refill (được rót thêm miễn phí).
|
— |
|
/ˌseɪ ˈwen/
|
phr. |
"bảo tôi khi nào đủ" (nói khi rót đồ uống cho ai)
I'll pour the juice — just say when.
Tôi rót nước nhé — bạn thấy đủ thì bảo nhé.
Chi tiết Người được rót đáp lại bằng "When!" để báo dừng. Cách nói informal khi tiếp đồ uống.
|
— |
Đang tải...