Kho từ › Ẩm thực › stodgy

stodgy

B2 adj. 📁 Ẩm thực EVU-UI
nặng bụng, khó tiêu (nhiều tinh bột)
UK /ˈstɒdʒi/ · US /ˈstɒdʒi/
After a stodgy bowl of sticky rice, I could barely move.
→ Sau một bát xôi nặng bụng, tôi gần như không nhấc nổi người.
Đồng nghĩa
heavy
Chỉ món nhiều bột/đường, đặc, gây ì bụng. Trái nghĩa: light (nhẹ, dễ tiêu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...