processed food
Nghĩa
Định nghĩa · Food that has been chemically treated for preservation.
“Processed food is convenient but generally not good for you.”Thực phẩm chế biến sẵn tiện lợi nhưng nhìn chung không tốt cho sức khoẻ.
Ghi chú · Trái nghĩa gần: fresh/organic. Xúc xích, mì gói, đồ hộp là ví dụ điển hình.