pudding
Nghĩa
Định nghĩa · A dessert served after the main course.
“Keep a bit of room for some pudding after the main course.”Chừa bụng một chút cho món tráng miệng sau món chính nhé.
Ghi chú · Ở nhà (Anh) món tráng miệng còn gọi là a sweet (đếm được) hay afters (số nhiều). Nghĩa hẹp: một loại bánh mềm.