refill
Nghĩa
Định nghĩa · To fill a container again with liquid.
“Can I refill your glass?”Tôi rót thêm cho bạn nhé?
Ghi chú · Tiền tố re- = lại. Cũng làm danh từ: a free refill (được rót thêm miễn phí).
Từ vựng B2
Chủ đề Ẩm thực · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To fill a container again with liquid.
“Can I refill your glass?”Tôi rót thêm cho bạn nhé?
Ghi chú · Tiền tố re- = lại. Cũng làm danh từ: a free refill (được rót thêm miễn phí).
Đang tải...