smog
/smɒɡ/ B2
Nghĩa
khói mù (ô nhiễm ở đô thị do khói + sương)
n.
Định nghĩa · Thick fog caused by smoke and humidity.
“A thick smog hung over the city during the dry season.”Một lớp khói mù dày bao trùm thành phố suốt mùa khô.
Ghi chú · Từ ghép: smoke + fog. Không đếm được.