conservation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of protecting natural resources and wildlife.
“Conservation groups are working to save the last wild elephants.”Các tổ chức bảo tồn đang nỗ lực cứu những con voi hoang dã cuối cùng.
Ghi chú · conserve = bảo tồn, giữ gìn. Khác conservative (bảo thủ) dù cùng gốc.