Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › hood

hood

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
nắp ca-pô (khoang máy phía trước) ô tô
UK /hʊd/ · US /hʊd/
Steam was rising from under the hood.
→ Hơi nước bốc lên từ dưới nắp ca-pô.
Anh-Anh: bonnet.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...