line
/laɪn/ B2
Nghĩa
hàng, dòng người xếp chờ
n.
Định nghĩa · A queue of people waiting for something.
“There was a long line outside the new coffee shop.”Có một hàng dài xếp bên ngoài quán cà phê mới.
Ghi chú · Anh-Anh: queue. Anh-Mỹ: stand/wait in line; Anh-Anh: queue (up).