Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › line

line

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
hàng, dòng người xếp chờ
UK /laɪn/ · US /laɪn/
There was a long line outside the new coffee shop.
→ Có một hàng dài xếp bên ngoài quán cà phê mới.
Anh-Anh: queue. Anh-Mỹ: stand/wait in line; Anh-Anh: queue (up).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...