Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › vacation

vacation

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
kỳ nghỉ
UK /vəˈkeɪʃn/ · US /vəˈkeɪʃn/
We are taking a two-week vacation in Da Nang this summer.
→ Hè này chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần ở Đà Nẵng.
Anh-Anh: holiday.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...