vacation
/vəˈkeɪʃn/ B2
Nghĩa
kỳ nghỉ
n.
Định nghĩa · A period of time spent away from work.
“We are taking a two-week vacation in Da Nang this summer.”Hè này chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần ở Đà Nẵng.
Ghi chú · Anh-Anh: holiday.