Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh Mỹ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacation

/vəˈkeɪʃn/ B2

Nghĩa

kỳ nghỉ n.

Định nghĩa · A period of time spent away from work.

“We are taking a two-week vacation in Da Nang this summer.”Hè này chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần ở Đà Nẵng.

Ghi chú · Anh-Anh: holiday.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...