Kho từ › Kỳ nghỉ › bunk beds

bunk beds

B2 n. phr. 📁 Kỳ nghỉ EVU-UI
giường tầng
UK /ˈbʌŋk bedz/ · US /ˈbʌŋk bedz/
The children were excited to sleep in bunk beds at the hostel.
→ Bọn trẻ hào hứng khi được ngủ giường tầng ở nhà trọ.
Thường dùng số nhiều "bunk beds"; hai giường xếp chồng lên nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...