excursion
/ɪkˈskɜːʃn/ B2
Nghĩa
chuyến tham quan ngắn
n.
Định nghĩa · A short trip for leisure or sightseeing.
“The tour includes a day excursion to a floating market.”Tour có kèm một chuyến tham quan trong ngày đến chợ nổi.
Ghi chú · Chuyến đi chơi/tham quan ngắn, thường có tổ chức.