winding
Nghĩa
Định nghĩa · Having many curves and turns.
“The winding road up the pass made some passengers feel carsick.”Con đường quanh co lên đèo khiến vài hành khách bị say xe.
Ghi chú · Phát âm /ˈwaɪndɪŋ/ (không phải /ˈwɪndɪŋ/); nhiều khúc cua, không thẳng.