surrounding
Nghĩa
Định nghĩa · Located around or encircling something.
“From the balcony you can see the surrounding rice fields.”Từ ban công bạn có thể ngắm những cánh đồng lúa xung quanh.
Ghi chú · Danh từ số nhiều "surroundings" = khung cảnh/môi trường xung quanh.