terrifying
Nghĩa
Định nghĩa · Causing fear or extreme anxiety.
“Crossing that narrow bridge on foot was a terrifying experience.”Đi bộ qua cây cầu hẹp đó là một trải nghiệm kinh hoàng.
Ghi chú · Mạnh hơn "frightening/scary"; động từ: terrify; người thấy sợ: terrified.