inconvenient
Nghĩa
Định nghĩa · Causing difficulty or trouble.
“The hotel is lovely but a little inconvenient for public transport.”Khách sạn rất đẹp nhưng hơi bất tiện về phương tiện công cộng.
Ghi chú · Trái nghĩa: convenient (tiện lợi); danh từ: inconvenience.