exceptional
/ɪkˈsepʃənl/ B2
Nghĩa
đặc biệt xuất sắc, hiếm có
adj.
Định nghĩa · Remarkably good or rare.
“The food at that little family restaurant was exceptional.”Món ăn ở nhà hàng gia đình nhỏ đó thật xuất sắc.
Ghi chú · Nghĩa "tốt khác thường"; cũng có nghĩa "ngoại lệ, hiếm gặp".