breathtaking
Nghĩa
Định nghĩa · Extremely beautiful or impressive.
“The view over the terraced fields at dawn was breathtaking.”Cảnh những thửa ruộng bậc thang lúc bình minh đẹp đến nghẹt thở.
Ghi chú · Nghĩa đen: làm bạn "nín thở" (breath + taking); gần nghĩa "stunning".