Kho từ › Kỳ nghỉ › breathtaking

breathtaking

B2 adj. 📁 Kỳ nghỉ EVU-UI
ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
UK /ˈbreθteɪkɪŋ/ · US /ˈbreθteɪkɪŋ/
The view over the terraced fields at dawn was breathtaking.
→ Cảnh những thửa ruộng bậc thang lúc bình minh đẹp đến nghẹt thở.
Đồng nghĩa
stunningspectacular
Nghĩa đen: làm bạn "nín thở" (breath + taking); gần nghĩa "stunning".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...