Kho từ › Kỳ nghỉ › exclusive

exclusive

B2 adj. 📁 Kỳ nghỉ EVU-UI
dành riêng, cao cấp (chỉ số ít người dùng được)
UK /ɪkˈskluːsɪv/ · US /ɪkˈskluːsɪv/
Guests enjoy exclusive access to a private beach.
→ Khách được hưởng quyền vào riêng một bãi biển riêng tư.
Họ từ
exclude (v.)exclusively (adv.)
Ngôn ngữ quảng cáo: chỉ những người đặc biệt mới dùng được tiện ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...