exotic
Nghĩa
Định nghĩa · Unusual and different from what is normal.
“The market was full of exotic fruits we had never tasted before.”Khu chợ đầy những loại trái cây lạ mắt mà chúng tôi chưa từng nếm.
Ghi chú · Gợi sự khác lạ, kích thích hơn cuộc sống thường nhật.