unspoilt
Nghĩa
Định nghĩa · Not changed or damaged by people or events.
“The island has kept its unspoilt beaches and clear water.”Hòn đảo vẫn giữ được những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong.
Ghi chú · Anh-Anh "unspoilt", Anh-Mỹ "unspoiled"; vẫn ở trạng thái đẹp, tự nhiên.