satnav
/ˈsætnæv/ B2
Nghĩa
thiết bị dẫn đường vệ tinh
n.
Định nghĩa · A device that helps with navigation using satellites.
“The satnav guided us straight to the hotel.”Thiết bị dẫn đường đưa chúng tôi thẳng đến khách sạn.
Ghi chú · Dạng rút gọn của satellite navigation (system); đọc /ˈsætnæv/.